Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再造业再造業

zài zào yè

再造业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再造业 trong tiếng Việt

ngành công nghiệp tái chế

Tra từ liên quan