再造业
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
再造业
ngành công nghiệp tái chế
Giản thể再造业
Phồn thể再造業
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng