Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咱家

zá jiā

咱家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咱家 trong tiếng Việt

tôi; mình; của tôi; (thường dùng trong văn học cổ)

Tra từ liên quan