Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宰予

Zǎi Yú

宰予 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宰予 trong tiếng Việt

Tể Dự (522-458 TCN), môn đệ Khổng Tử

Tra từ liên quan