Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂居雜居

zá jū

杂居 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂居 trong tiếng Việt

sự chung sống (của các dân tộc hoặc chủng tộc khác nhau); cùng tồn tại

Tra từ liên quan