杂居雜居 zá jū 杂居 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杂居 trong tiếng Việt sự chung sống (của các dân tộc hoặc chủng tộc khác nhau); cùng tồn tại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan