Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
在职在職

zài zhí

在职 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 在职 trong tiếng Việt

  1. đang làm việc
  2. đương chức
  3. đang tại chức
Tra từ liên quan