扎鲁特旗扎魯特旗 Zā lǔ tè qí 扎鲁特旗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扎鲁特旗 trong tiếng Việt Kỳ Jarud hoặc Jarud khoshuu ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan