Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宰予昼寝宰予晝寢

Zǎi Yǔ zhòu qǐn

宰予昼寝 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宰予昼寝 trong tiếng Việt

Tể Dự ngủ ban ngày (thành ngữ); chỉ câu chuyện trong Luận Ngữ Khổng Tử khiển trách nghiêm khắc học trò vì ngủ trong giờ học

Tra từ liên quan