Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
在这之前在這之前

zài zhè zhī qián

在这之前 là gì?

在这之前 [zài zhè zhī qián] có nghĩa là trước đó; cho đến thời điểm đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 在这之前 trong tiếng Việt

  1. trước đó
  2. cho đến thời điểm đó

Cách đọc và ghi nhớ 在这之前

在这之前 được đọc là zài zhè zhī qián, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trước đó; cho đến thời điểm đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan