Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扎马鲁丁紮馬魯丁

Zā mǎ lǔ dīng

扎马鲁丁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扎马鲁丁 trong tiếng Việt

xem 紮馬剌丁|扎马剌丁[Za1 ma3 la2 ding1]

Tra từ liên quan