Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再造手术再造手術

zài zào shǒu shù

再造手术 là gì?

再造手术 [zài zào shǒu shù] có nghĩa là phẫu thuật tái tạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再造手术 trong tiếng Việt

phẫu thuật tái tạo

Cách đọc và ghi nhớ 再造手术

再造手术 được đọc là zài zào shǒu shù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phẫu thuật tái tạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan