Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
栽赃栽贓

zāi zāng

栽赃 là gì?

栽赃 [zāi zāng] có nghĩa là gài bẫy ai đó (bằng cách gài đồ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栽赃 trong tiếng Việt

gài bẫy ai đó (bằng cách gài đồ)

Cách đọc và ghi nhớ 栽赃

栽赃 được đọc là zāi zāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gài bẫy ai đó (bằng cách gài đồ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan