Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂交雜交

zá jiāo

杂交 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂交 trong tiếng Việt

lai tạo; giao phối tạp; tính lăng nhăng

Tra từ liên quan