杂粮雜糧 zá liáng 杂粮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杂粮 trong tiếng Việt các loại ngũ cốc khác ngoài gạo và lúa mì 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan