Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂交植物雜交植物

zá jiāo zhí wù

杂交植物 là gì?

杂交植物 [zá jiāo zhí wù] có nghĩa là cây lai tạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂交植物 trong tiếng Việt

cây lai tạo

Cách đọc và ghi nhớ 杂交植物

杂交植物 được đọc là zá jiāo zhí wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây lai tạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan