Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
栽种机栽種機

zāi zhòng jī

栽种机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栽种机 trong tiếng Việt

máy gieo trồng (lúa, cây)

Tra từ liên quan