Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再造

zài zào

再造 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再造 trong tiếng Việt

mang lại sức sống mới; tái thiết; tái tạo; làm lại; tái chế; sao chép lại (bản sao, hoặc sinh sản); khôi phục; tái cấu trúc

Tra từ liên quan