Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
在深处
zài shēn chù

một cách sâu sắc

Cụm từ
再生
zài shēng

tái sinh; tái tạo; trở thành một người giống (một người nổi tiếng đã mất); tái chế

Cụm từ
再生不良性贫血
zài shēng bù liáng xìng pín xuè

bệnh thiếu máu bất sản

Cụm từ
再生产
zài shēng chǎn

tái sinh sản; sự sinh sản

Cụm từ
再生父母
zài shēng fù mǔ

như cha mẹ thứ hai (thành ngữ); ân nhân vĩ đại

Thành ngữ
宰牲节
Zǎi shēng jié

xem 古爾邦節|古尔邦节[Gu3 er3 bang1 jie2]

Cụm từ
再生能源
zài shēng néng yuán

nguồn năng lượng tái tạo

Cụm từ
再生燃料
zài shēng rán liào

nhiên liệu tái tạo

Cụm từ
再生水
zài shēng shuǐ

nước tái sử dụng; nước tái chế

Cụm từ
再生医学
zài shēng yī xué

y học tái tạo

Cụm từ
再生制动
zài shēng zhì dòng

phanh tái sinh

Cụm từ
再生资源
zài shēng zī yuán

tài nguyên tái tạo

Cụm từ
再世
zài shì

đầu thai

Cụm từ
在世
zài shì

còn sống

Cụm từ
在室内
zài shì nèi

trong nhà

Cụm từ
再使用
zài shǐ yòng

tái sử dụng

Cụm từ
再衰三竭
zài shuāi sān jié

suy yếu và gần kiệt quệ (thành ngữ); trong tình trạng suy tàn cuối cùng; sắp sụp đổ

Thành ngữ
再说
zài shuō

nói lại; hoãn thảo luận đến sau; hơn nữa; thêm vào đó; bên cạnh đó

Cụm từ
再四
zài sì

lặp đi lặp lại; làm đi làm lại

Cụm từ
在所不辞
zài suǒ bù cí

không từ chối (thành ngữ); không do dự

Thành ngữ
在所不计
zài suǒ bù jì

bất kể; hoàn toàn không lo lắng về

Cụm từ
在所难免
zài suǒ nán miǎn

khó tránh khỏi (thành ngữ)

Thành ngữ
在诉讼期间
zài sù sòng qī jiān

trong thời gian kiện tụng

Cụm từ
在台
zài Tái

ở Đài Loan (dùng như định ngữ)

Cụm từ
在逃
zài táo

đang lẩn trốn (của tội phạm)

Cụm từ
载体
zài tǐ

chất mang (hóa học); vật trung gian (dịch tễ học); phương tiện hoặc môi trường

Cụm từ
载湉
Zǎi tián

tên khai sinh của hoàng đế Quang Tự nhà Thanh 光緒|光绪[Guang1 xu4]

Cụm từ
在天愿做比翼鸟,在地愿做连理枝
zài tiān yuàn zuò bǐ yì niǎo , zài dì yuàn zuò lián lǐ zhī

trên trời nguyện làm chim liền cánh, dưới đất nguyện làm cây liền cành; nguyện ước hạnh phúc vợ chồng

Cụm từ
在天之灵
zài tiān zhī líng

linh hồn và tinh thần của người đã khuất

Cụm từ
甾酮
zāi tóng

steron (steroid chứa nhóm ketone); hormone steroid

Cụm từ