Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滋润滋潤

zī rùn

滋润 là gì?

滋润 [zī rùn] có nghĩa là ẩm ướt; ẩm; to làm ẩm; cung cấp độ ẩm; khá giả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滋润 trong tiếng Việt

  1. ẩm ướt
  2. ẩm
  3. to làm ẩm
  4. cung cấp độ ẩm
  5. khá giả

Cách đọc và ghi nhớ 滋润

滋润 được đọc là zī rùn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ẩm ướt; ẩm; to làm ẩm; cung cấp độ ẩm; khá giả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan