Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自然保护区自然保護區

zì rán bǎo hù qū

自然保护区 là gì?

自然保护区 [zì rán bǎo hù qū] có nghĩa là khu bảo tồn thiên nhiên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自然保护区 trong tiếng Việt

khu bảo tồn thiên nhiên

Cách đọc và ghi nhớ 自然保护区

自然保护区 được đọc là zì rán bǎo hù qū, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khu bảo tồn thiên nhiên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan