孳乳 zī rǔ 孳乳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 孳乳 trong tiếng Việt sinh sôi (loại, khó khăn); sinh sản; phát sinh (hợp chất) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan