Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自认自認

zì rèn

自认 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自认 trong tiếng Việt

tin (điều gì đó liên quan đến bản thân); tự cho mình là; thừa nhận (điều gì đó liên quan đến bản thân); tự cam chịu

Tra từ liên quan