Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自然之友

Zì rán zhī Yǒu

自然之友 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自然之友 trong tiếng Việt

Friends of Nature (tổ chức phi chính phủ về môi trường của Trung Quốc)

Tra từ liên quan