Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
芝兰之室
zhī lán zhī shì

nghĩa đen: phòng có hoa diên vĩ và lan (thành ngữ); nghĩa bóng: ở cùng người giàu có và vui vẻ

Thành ngữ
纸老虎
zhǐ lǎo hǔ

hổ giấy

Cụm từ
之类
zhī lèi

vân vân; tương tự

Cụm từ
制冷
zhì lěng

làm lạnh

Cụm từ
致冷剂
zhì lěng jì

chất làm lạnh

Cụm từ
直愣愣
zhí lèng lèng

nhìn chằm chằm một cách ngây ra

Cụm từ
知冷知热
zhī lěng zhī rè

biết người khác lạnh hay nóng (thành ngữ); rất chu đáo

Thành ngữ
支离
zhī lí

rời rạc; không có tổ chức; không mạch lạc

Cụm từ
智利
Zhì lì

Chile

Cụm từ
智力
zhì lì

trí tuệ; trí thông minh

Cụm từ
殖利
zhí lì

tạo ra lợi nhuận; lợi nhuận; lợi tức

Cụm từ
治理
zhì lǐ

quản trị; quản lý; kiểm soát; trị vì

Cụm từ
直立
zhí lì

dựng đứng; thẳng đứng

Cụm từ
直隶
Zhí lì

Trực Lệ, một tỉnh từ thời Minh đến năm 1928, tương ứng với Hà Bắc ngày nay

Cụm từ
知礼
zhī lǐ

lịch sự

Cụm từ
致力
zhì lì

làm việc cho; cống hiến sức lực cho

Cụm từ
质粒
zhì lì

plasmid

Cụm từ
直连
zhí lián

kết nối trực tiếp đến

Cụm từ
质量
zhì liàng

chất lượng; (vật lý) khối lượng

Cụm từ
质量保障
zhì liàng bǎo zhàng

đảm bảo chất lượng (QA)

Cụm từ
质量管理
zhì liàng guǎn lǐ

quản lý chất lượng

Cụm từ
质量检查
zhì liàng jiǎn chá

kiểm tra chất lượng

Cụm từ
质量块
zhì liàng kuài

một khối; một vật thể

Cụm từ
质量数
zhì liàng shù

số khối

Cụm từ
治疗
zhì liáo

điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp

Cụm từ
知了
zhī liǎo

con ve sầu (tượng thanh)

Cụm từ
质料
zhì liào

vật liệu; vật chất

Cụm từ
治疗法
zhì liáo fǎ

liệu pháp

Cụm từ
治疗炎症
zhì liáo yán zhèng

thuốc kháng viêm

Cụm từ
智力测验
zhì lì cè yàn

bài kiểm tra trí tuệ

Cụm từ