自然层自然層 zì rán céng 自然层 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自然层 trong tiếng Việt tầng tự nhiên (trong một cuộc khai quật khảo cổ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan