Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自然层自然層

zì rán céng

自然层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自然层 trong tiếng Việt

tầng tự nhiên (trong một cuộc khai quật khảo cổ)

Tra từ liên quan