Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
资生堂資生堂

Zī shēng táng

资生堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 资生堂 trong tiếng Việt

Shiseidō (công ty mỹ phẩm Nhật Bản)

Tra từ liên quan