资生堂資生堂 Zī shēng táng 资生堂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 资生堂 trong tiếng Việt Shiseidō (công ty mỹ phẩm Nhật Bản) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan