Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自然数集自然數集

zì rán shù jí

自然数集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自然数集 trong tiếng Việt

tập hợp số tự nhiên (toán)

Tra từ liên quan