滋生 là gì?
滋生 [zī shēng] có nghĩa là sinh sôi; phát triển; gây ra; kích thích; tạo ra.
Nghĩa của từ 滋生 trong tiếng Việt
- sinh sôi
- phát triển
- gây ra
- kích thích
- tạo ra
Cách đọc và ghi nhớ 滋生
滋生 được đọc là zī shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sinh sôi; phát triển; gây ra; kích thích; tạo ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .