Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自然科学自然科學

zì rán kē xué

自然科学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自然科学 trong tiếng Việt

khoa học tự nhiên

Tra từ liên quan