资深資深 zī shēn 资深 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 资深 trong tiếng Việt kỳ cựu (nhà báo,...); cao cấp; rất giàu kinh nghiệm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan