自杀
tự giết mình; tự sát; tự tử
tự giết mình; tự sát; tự tử
自杀 thường mang nghĩa “tự giết mình”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 自杀, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tự sát (tấn công); một cách tự sát
›自杀式炸弹zì shā shì zhà dànmột quả bom tự sát
›自欺欺人zì qī qī rénlừa dối người khác và lừa dối chính mình; tin vào lời nói dối của chính mình
›自杀式爆炸zì shā shì bào zhàvụ đánh bom tự sát
›自沉zì chéntự đánh chìm (tàu thuyền); tự dìm mình
›自有zì yǒu(tôi, họ, v.v.) đương nhiên có (kế hoạch, cách thức, v.v.); sở hữu (căn hộ, thương hiệu, v.v.) của riêng mình
›自残zì cántự hủy hoại bản thân; tự làm đau
›自此zì cǐkể từ đó; từ đó trở đi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.