自杀式炸弹自殺式炸彈 zì shā shì zhà dàn 自杀式炸弹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自杀式炸弹 trong tiếng Việt một quả bom tự sát 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan