Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自杀炸弹杀手自殺炸彈殺手

zì shā zhà dàn shā shǒu

自杀炸弹杀手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自杀炸弹杀手 trong tiếng Việt

kẻ đánh bom liều chết

Tra từ liên quan