自然条件
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自然条件
điều kiện tự nhiên
Giản thể自然条件
Phồn thể自然條件
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng