Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自然条件自然條件

zì rán tiáo jiàn

自然条件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自然条件 trong tiếng Việt

điều kiện tự nhiên

Tra từ liên quan