自然人 zì rán rén 自然人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自然人 trong tiếng Việt cá nhân tự nhiên (luật); xem thêm 法人[fa3 ren2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan