Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自然人

zì rán rén

自然人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自然人 trong tiếng Việt

cá nhân tự nhiên (luật); xem thêm 法人[fa3 ren2]

Tra từ liên quan