自然界
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自然界
thiên nhiên; thế giới tự nhiên
Giản thể自然界
Phồn thể自然界
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng