Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自如

zì rú

自如 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自如 trong tiếng Việt

  1. không bị cản trở
  2. không bị gò bó
  3. một cách trôi chảy
  4. một cách dễ dàng
  5. tự do
Tra từ liên quan