Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自然科学基金会自然科學基金會

zì rán kē xué jī jīn huì

自然科学基金会 là gì?

自然科学基金会 [zì rán kē xué jī jīn huì] có nghĩa là quỹ khoa học tự nhiên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自然科学基金会 trong tiếng Việt

quỹ khoa học tự nhiên

Cách đọc và ghi nhớ 自然科学基金会

自然科学基金会 được đọc là zì rán kē xué jī jīn huì, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quỹ khoa học tự nhiên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan