自然
tự nhiên; một cách tự nhiên
tự nhiên; một cách tự nhiên
自然 thường mang nghĩa “tự nhiên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 自然 cùng cụm 大自然 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.tài nguyên thiên nhiên
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.thiên nhiên
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.một cách không chủ ý
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chủ nghĩa tự nhiên (triết học)
›自然人zì rán réncá nhân tự nhiên (luật); xem thêm 法人[fa3 ren2]
›自然保护区zì rán bǎo hù qūkhu bảo tồn thiên nhiên
›自然史zì rán shǐlịch sử tự nhiên (tức là thực vật học và động vật học)
›自然层zì rán céngtầng tự nhiên (trong một cuộc khai quật khảo cổ)
›自然卷zì rán juǎntóc xoăn tự nhiên; sóng tự nhiên
›自焚zì féntự thiêu
›自渎zì dúthủ dâm; tự thủ dâm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.