Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自身

zì shēn

自身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自身 trong tiếng Việt

bản thân; tự mình; của riêng mình

Tra từ liên quan