Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装傻裝傻

zhuāng shǎ

装傻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装傻 trong tiếng Việt

  1. giả ngu
  2. giả vờ ngây thơ
Tra từ liên quan