Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壮丽壯麗

zhuàng lì

壮丽 là gì?

壮丽 [zhuàng lì] có nghĩa là tráng lệ; tráng quan; hùng vĩ; rực rỡ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壮丽 trong tiếng Việt

  1. tráng lệ
  2. tráng quan
  3. hùng vĩ
  4. rực rỡ

Cách đọc và ghi nhớ 壮丽

壮丽 được đọc là zhuàng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tráng lệ; tráng quan; hùng vĩ; rực rỡ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan