Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装设裝設

zhuāng shè

装设 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装设 trong tiếng Việt

lắp đặt; lắp (ví dụ: bóng đèn)

Tra từ liên quan