Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装门面裝門面

zhuāng mén miàn

装门面 là gì?

装门面 [zhuāng mén miàn] có nghĩa là xem 裝點門面|装点门面[zhuang1 dian3 men2 mian4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装门面 trong tiếng Việt

xem 裝點門面|装点门面[zhuang1 dian3 men2 mian4]

Cách đọc và ghi nhớ 装门面

装门面 được đọc là zhuāng mén miàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 裝點門面|装点门面[zhuang1 dian3 men2 mian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan