装门面 là gì?
装门面 [zhuāng mén miàn] có nghĩa là xem 裝點門面|装点门面[zhuang1 dian3 men2 mian4].
Nghĩa của từ 装门面 trong tiếng Việt
xem 裝點門面|装点门面[zhuang1 dian3 men2 mian4]
Cách đọc và ghi nhớ 装门面
装门面 được đọc là zhuāng mén miàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 裝點門面|装点门面[zhuang1 dian3 men2 mian4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .