Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壮美壯美

zhuàng měi

壮美 là gì?

壮美 [zhuàng měi] có nghĩa là tráng lệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壮美 trong tiếng Việt

tráng lệ

Cách đọc và ghi nhớ 壮美

壮美 được đọc là zhuàng měi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tráng lệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan