Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壮年壯年

zhuàng nián

壮年 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壮年 trong tiếng Việt

nghĩa đen: năm tháng cường tráng; thời kỳ đẹp nhất của cuộc đời; mùa hè; cường tráng (đủ sức phục vụ quân ngũ); trưởng thành (tài năng, khu vườn, v.v.)

Tra từ liên quan