壮年壯年
壮年 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 壮年 trong tiếng Việt
nghĩa đen: năm tháng cường tráng; thời kỳ đẹp nhất của cuộc đời; mùa hè; cường tráng (đủ sức phục vụ quân ngũ); trưởng thành (tài năng, khu vườn, v.v.)
nghĩa đen: năm tháng cường tráng; thời kỳ đẹp nhất của cuộc đời; mùa hè; cường tráng (đủ sức phục vụ quân ngũ); trưởng thành (tài năng, khu vườn, v.v.)