Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壮烈壯烈

zhuàng liè

壮烈 là gì?

壮烈 [zhuàng liè] có nghĩa là dũng cảm; anh hùng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壮烈 trong tiếng Việt

  1. dũng cảm
  2. anh hùng

Cách đọc và ghi nhớ 壮烈

壮烈 được đọc là zhuàng liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dũng cảm; anh hùng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan