Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装穷叫苦裝窮叫苦

zhuāng qióng jiào kǔ

装穷叫苦 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装穷叫苦 trong tiếng Việt

giả vờ và phàn nàn cay đắng về việc bị nghèo túng (thành ngữ)

Tra từ liên quan