Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撞衫

zhuàng shān

撞衫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撞衫 trong tiếng Việt

mặc cùng trang phục với người khác (ở nơi công cộng)

Tra từ liên quan