装入 là gì?
装入 [zhuāng rù] có nghĩa là tải vào.
Nghĩa của từ 装入 trong tiếng Việt
tải vào
Cách đọc và ghi nhớ 装入
装入 được đọc là zhuāng rù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tải vào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
装入 [zhuāng rù] có nghĩa là tải vào.
tải vào
装入 được đọc là zhuāng rù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tải vào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .