Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装配裝配

zhuāng pèi

装配 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装配 trong tiếng Việt

lắp ráp; lắp vào

Tra từ liên quan